lý sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cãi lẽ phải trái trước một sự thật hiển nhiên: Hành động tranh cãi, đưa ra lý lẽ để bảo vệ ý kiến của mình một cách không cần thiết hoặc vô ích, khi sự thật đã rõ ràng và không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sự việc đã rành rành như vậy rồi, anh còn lý sự làm gì nữa? (Sự việc đã rõ ràng như thế rồi, anh còn tranh cãi làm gì nữa?)
- Đừng có lý sự với thầy cô khi mình đã làm sai. (Đừng có cãi lý với thầy cô khi mình đã làm sai.)
- Nó thích lý sự mỗi khi bị cha mẹ nhắc nhở. (Nó thích cãi lẽ mỗi khi bị cha mẹ nhắc nhở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hay lý sự": Tính từ hóa, dùng để miêu tả một người có thói quen hay tranh cãi, cãi lý.
- Thằng bé đó rất hay lý sự. (Cậu bé đó rất hay cãi lý.)
- "Lý sự cùn": Tranh cãi bằng những lý lẽ vụn vặt, không có giá trị.
- Anh ta chỉ biết lý sự cùn chứ không chịu thừa nhận sai lầm. (Anh ta chỉ biết cãi những lý lẽ vụn vặt chứ không chịu thừa nhận sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cãi lý (động từ): Có nghĩa tương tự "lý sự", chỉ hành động tranh luận, cãi nhau về lý lẽ.
- Cãi bướng (động từ): Cãi lại một cách cứng đầu, bướng bỉnh, thường không dựa trên lý lẽ hợp lý.
- Biện bạch (động từ): Tìm lời lẽ để giải thích, biện minh cho hành động của mình (có thể mang sắc thái trung tính hơn "lý sự").
Từ đồng nghĩa
- Cãi cọ: Tranh cãi, cãi vã nhau (thường chỉ sự việc nhỏ nhặt).
- Cãi chày cãi cối: Cãi một cách dai dẳng, không chịu thua.
- Nói leo: Cắt ngang lời người khác để nói hoặc cãi lại (thường thể hiện sự thiếu tôn trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lý sự" thường được sử dụng như một động từ đơn lẻ, ít khi kết hợp thành cụm động từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "Lý sự với đèn cù": Thành ngữ ví von, ý nói việc tranh cãi một cách vô ích, như nói với một vật vô tri (đèn cù - một loại đèn dầu cũ), không mang lại kết quả gì.
- Anh đừng có lý sự với đèn cù thế, mọi người đều biết anh sai rồi. (Anh đừng có tranh cãi vô ích thế, mọi người đều biết anh sai rồi.)
- Cãi lẽ phải trái trước một sự thật hiển nhiên.