lý sự

Học thuật
Thân thiện
lý sự

Một cậu bé lý sự với mẹ khi được nhắc dọn đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cãi lẽ phải trái trước một sự thật hiển nhiên: Hành động tranh cãi, đưa ra lẽ để bảo vệ ý kiến của mình một cách không cần thiết hoặc vô ích, khi sự thật đã rõ ràng không thể chối cãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sự việc đã rành rành như vậy rồi, anh còn lý sự làm nữa? (Sự việc đã rõ ràng như thế rồi, anh còn tranh cãi làm nữa?)
    • Đừng có lý sự với thầy khi mình đã làm sai. (Đừng cãi với thầy khi mình đã làm sai.)
    • thích lý sự mỗi khi bị cha mẹ nhắc nhở. ( thích cãi lẽ mỗi khi bị cha mẹ nhắc nhở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hay lý sự": Tính từ hóa, dùng để miêu tả một người thói quen hay tranh cãi, cãi .
    • Thằng đó rất hay lý sự. (Cậu đó rất hay cãi .)
  • "Lý sự cùn": Tranh cãi bằng những lẽ vụn vặt, không giá trị.
    • Anh ta chỉ biết lý sự cùn chứ không chịu thừa nhận sai lầm. (Anh ta chỉ biết cãi những lẽ vụn vặt chứ không chịu thừa nhận sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cãi (động từ): Có nghĩa tương tự "lý sự", chỉ hành động tranh luận, cãi nhau về lẽ.
  • Cãi bướng (động từ): Cãi lại một cách cứng đầu, bướng bỉnh, thường không dựa trên lẽ hợp lý.
  • Biện bạch (động từ): Tìm lời lẽ để giải thích, biện minh cho hành động của mình (có thể mang sắc thái trung tính hơn "lý sự").
Từ đồng nghĩa
  • Cãi cọ: Tranh cãi, cãinhau (thường chỉ sự việc nhỏ nhặt).
  • Cãi chày cãi cối: Cãi một cách dai dẳng, không chịu thua.
  • Nói leo: Cắt ngang lời người khác để nói hoặc cãi lại (thường thể hiện sự thiếu tôn trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lý sự" thường được sử dụng như một động từ đơn lẻ, ít khi kết hợp thành cụm động từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lý sự với đèn ": Thành ngữ von, ý nói việc tranh cãi một cách vô ích, như nói với một vật vô tri (đèn - một loại đèn dầu ), không mang lại kết quả .
    • Anh đừng có lý sự với đèn thế, mọi người đều biết anh sai rồi. (Anh đừng tranh cãi vô ích thế, mọi người đều biết anh sai rồi.)
lý sự

Một cậu bé lý sự với mẹ khi được nhắc dọn đồ chơi.

  1. Cãi lẽ phải trái trước một sự thật hiển nhiên.

Từ gần giống

Từ chứa "lý sự"